Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 10 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຈັກຊັກເຄື່ອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- máy giặt
Giải thích: ຈັກຊັກເຄື່ອງ — máy giặt
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຕ້ອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- phải
Giải thích: ຕ້ອງ — phải
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຮວມທັງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bao gồm cả
Giải thích: ຮວມທັງ — bao gồm cả
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ໝວກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mũ, nón
Giải thích: ໝວກ — mũ, nón
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຢາກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- muốn
Giải thích: ຢາກ — muốn
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ເກົ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cũ
Giải thích: ເກົ່າ — cũ
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຖົງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- túi
Giải thích: ຖົງ — túi
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຮ້ານຕັດເຄື່ອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tiệm may quần áo
Giải thích: ຮ້ານຕັດເຄື່ອງ — tiệm may quần áo
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ເຄື່ອງກໍ່ສ້າງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vật liệu xây dựng
Giải thích: ເຄື່ອງກໍ່ສ້າງ — vật liệu xây dựng
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ໃຫ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cho; đưa
Giải thích: ໃຫ້ — cho; đưa