Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 8 câu trong 8 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc câu tiếng Lào, viết nghĩa tiếng Việt theo cách hiểu của bạn, rồi bấm «Xem bản dịch tham khảo» và tự đánh giá. Một câu có nhiều cách dịch đúng nên máy không chấm phần này. Cổng không lưu gì bạn viết.

  1. ເບິ່ງຊື່ໆ !

    Xem bản dịch tham khảo

    Chỉ xem thôi!

  2. ຫຼຸດໄດ້ບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bớt được không?

  3. ບໍ່ແພງ ຖືກແລ້ວ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Không đắt, rẻ rồi.

  4. ເອົາບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Có lấy không?

  5. ເອົາ /ບໍ່ເອົາ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Lấy / không lấy?

  6. ອັນນີ້ລາຄາເທົ່າໃດ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Cái này giá bao nhiêu?

  7. ແພງໂພດ

    Xem bản dịch tham khảo

    Đắt quá

  8. ລອງເບິ່ງໄດ້ບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Thử được không?