Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 12 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ຊື່ / ຊື່ໆ
- bao gồm cả
- tiệm chụp ảnh
- cái, chiếc (loại từ cho áo, vải, chiếu…)
- thẳng; chỉ … thôi
Đáp án: ຊື່ / ຊື່ໆ — thẳng; chỉ … thôi
Từ này nghĩa là gì? ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ
- nhãn hiệu, hiệu
- phía, bên
- quần áo, đồ mặc
- máy giặt
Đáp án: ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ — quần áo, đồ mặc
Từ này nghĩa là gì? ຍືນ
- đứng
- phụ tùng thay thế
- tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện
- đồ chơi trẻ em
Đáp án: ຍືນ — đứng
Từ này nghĩa là gì? ຮ້ານຕັດເຄື່ອງ
- tiền đô la
- ga trải giường
- giày, dép
- tiệm may quần áo
Đáp án: ຮ້ານຕັດເຄື່ອງ — tiệm may quần áo
Từ này nghĩa là gì? ເງິນກີບ
- chọn
- tiền kíp
- bán
- muốn
Đáp án: ເງິນກີບ — tiền kíp
Từ này nghĩa là gì? ເບື້ອງ
- chăn, mền
- phía, bên
- tiệm chụp ảnh
- thấy
Đáp án: ເບື້ອງ — phía, bên
Từ này nghĩa là gì? ຢາກໄດ້
- túi
- cái, chiếc (loại từ cho áo, vải, chiếu…)
- muốn có, muốn mua
- mới
Đáp án: ຢາກໄດ້ — muốn có, muốn mua
Từ này nghĩa là gì? ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ
- đồ thủ công mỹ nghệ
- phải, bên phải
- đồ điện
- máy giặt
Đáp án: ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ — đồ thủ công mỹ nghệ
Từ này nghĩa là gì? ຮວມທັງ
- giày, dép
- muốn
- danh sách, bản kê
- bao gồm cả
Đáp án: ຮວມທັງ — bao gồm cả
Từ này nghĩa là gì? ເກີບ
- giày, dép
- bên, phía (bên kia)
- giường; giường ngủ
- số; cỡ (quần áo)
Đáp án: ເກີບ — giày, dép
Từ này nghĩa là gì? ຍີ່ຫໍ້
- phụ tùng thay thế
- nhãn hiệu, hiệu
- chiếu
- giá, giá cả
Đáp án: ຍີ່ຫໍ້ — nhãn hiệu, hiệu
Từ này nghĩa là gì? ອັດຕະໂນມັດ
- tự động
- sẵn sàng; cùng, luôn
- thử xem
- bao gồm cả
Đáp án: ອັດຕະໂນມັດ — tự động