Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 8 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ນຸ່ງ — mặc
  • ເກົ່າ — cũ
  • ຜ້າປູບ່ອນ — ga trải giường
  • ຜ້າຫົ່ມ — chăn, mền
  • ຊື່ / ຊື່ໆ — thẳng; chỉ … thôi
  • ຢາກໄດ້ — muốn có, muốn mua
  • ຕິດຕັ້ງ — lắp đặt
  • ຮ້ານຖ່າຍຮູບ — tiệm chụp ảnh