Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 20 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຂີ່ / ໄປຂີ່

    Xem nghĩa

    đi (xe), cưỡi; đi bằng xe

  2. ຂັບຂີ່

    Xem nghĩa

    lái (xe)

  3. ລົງທະບຽນ

    Xem nghĩa

    đăng ký; (thư) bảo đảm

  4. ສຳນັກງານ

    Xem nghĩa

    văn phòng; cơ quan

  5. ຄົມມະນາຄົມ

    Xem nghĩa

    giao thông, liên lạc

  6. ສະຖານີ

    Xem nghĩa

    nhà ga; bến xe

  7. ກວດກາ

    Xem nghĩa

    kiểm tra

  8. ເຕັກນິກ

    Xem nghĩa

    kỹ thuật

  9. ລົດເມ

    Xem nghĩa

    xe buýt

  10. ຢຸດ

    Xem nghĩa

    dừng

  11. ກົດ

    Xem nghĩa

    luật; quy định

  12. ຈ່າຍ

    Xem nghĩa

    trả (tiền)

  13. ເຮືອບິນ / ຍົນ

    Xem nghĩa

    máy bay

  14. ບ່ອນ

    Xem nghĩa

    chỗ; nơi

  15. ປ້າຍ

    Xem nghĩa

    biển, bảng (hiệu)

  16. ລົດຈັກ

    Xem nghĩa

    xe máy

  17. ລົດເກັງ

    Xem nghĩa

    xe con; ô tô con

  18. ໃບ

    Xem nghĩa

    tờ, tấm (giấy)

  19. ຢຸດ(ກ່ອນ)

    Xem nghĩa

    dừng (lại đã)

  20. ລົດຖີບ

    Xem nghĩa

    xe đạp