Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 20 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຂີ່ / ໄປຂີ່
Xem nghĩa
đi (xe), cưỡi; đi bằng xe
ຂັບຂີ່
Xem nghĩa
lái (xe)
ລົງທະບຽນ
Xem nghĩa
đăng ký; (thư) bảo đảm
ສຳນັກງານ
Xem nghĩa
văn phòng; cơ quan
ຄົມມະນາຄົມ
Xem nghĩa
giao thông, liên lạc
ສະຖານີ
Xem nghĩa
nhà ga; bến xe
ກວດກາ
Xem nghĩa
kiểm tra
ເຕັກນິກ
Xem nghĩa
kỹ thuật
ລົດເມ
Xem nghĩa
xe buýt
ຢຸດ
Xem nghĩa
dừng
ກົດ
Xem nghĩa
luật; quy định
ຈ່າຍ
Xem nghĩa
trả (tiền)
ເຮືອບິນ / ຍົນ
Xem nghĩa
máy bay
ບ່ອນ
Xem nghĩa
chỗ; nơi
ປ້າຍ
Xem nghĩa
biển, bảng (hiệu)
ລົດຈັກ
Xem nghĩa
xe máy
ລົດເກັງ
Xem nghĩa
xe con; ô tô con
ໃບ
Xem nghĩa
tờ, tấm (giấy)
ຢຸດ(ກ່ອນ)
Xem nghĩa
dừng (lại đã)
ລົດຖີບ
Xem nghĩa
xe đạp