Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 10 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເຮືອບິນ / ຍົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • máy bay

Giải thích: ເຮືອບິນ / ຍົນ — máy bay

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ປ້າຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • biển, bảng (hiệu)

Giải thích: ປ້າຍ — biển, bảng (hiệu)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເຕັກນິກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • kỹ thuật

Giải thích: ເຕັກນິກ — kỹ thuật

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຖະໜົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đường phố

Giải thích: ຖະໜົນ — đường phố

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໄໝ / ປັບໄໝ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tiền phạt; phạt tiền

Giải thích: ໄໝ / ປັບໄໝ — tiền phạt; phạt tiền

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ປີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vé

Giải thích: ປີ້ — vé

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ລົດເກັງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xe con; ô tô con

Giải thích: ລົດເກັງ — xe con; ô tô con

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ສຳນັກງານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • văn phòng; cơ quan

Giải thích: ສຳນັກງານ — văn phòng; cơ quan

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ລົດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xe

Giải thích: ລົດ — xe

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ລົດຈັກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xe máy

Giải thích: ລົດຈັກ — xe máy