Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 8 câu trong 8 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc câu tiếng Lào, viết nghĩa tiếng Việt theo cách hiểu của bạn, rồi bấm «Xem bản dịch tham khảo» và tự đánh giá. Một câu có nhiều cách dịch đúng nên máy không chấm phần này. Cổng không lưu gì bạn viết.

  1. ໄປຫັ້ນເປັນແນວໃດ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Đến đó đi thế nào?

  2. ຂ້ອຍຢາກ (ໂທ / ໂທລະສັບ) (ໄປ / ໄປຫາ) ……

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi muốn (gọi / gọi điện thoại) (đến / cho) ……

  3. ຂໍຊື້ປີ້……ແດ່ (ໜຶ່ງ,ສອງ...)ປີ້.

    Xem bản dịch tham khảo

    Cho tôi mua vé …… (một, hai...) vé.

  4. ແຕ່ນີ້ໄປຫັ້ນໄກບໍ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Từ đây đến đó có xa không?

  5. ໄປໃສ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Đi đâu?

  6. ມີ ( ຊອງຈົດໝາຍ / ສະແຕມ ) ບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Có (phong bì / tem) không?

  7. ຂ້ອຍຢາກຝາກຈົດໝາຍ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi muốn gửi thư.

  8. ຂ້ອຍຢາກໄປ……

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi muốn đi ……