Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 10 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ຈ່າຍ
ໜັກ
ທາງນ້ຳ
ຈະລາຈອນ
ປີ້

Nhóm 2
ເຮືອ
ໃບທະບຽນ
ລົດຈຳໂບ້
ລົດໄຟ
ຖືກ