Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 20 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຕັບ

    Xem nghĩa

    gan

  2. ຫວັດ

    Xem nghĩa

    cảm, cúm

  3. ທ້ອງ

    Xem nghĩa

    bụng

  4. ຕ່າງຫາກ

    Xem nghĩa

    riêng, tính riêng

  5. ຫຍິບ

    Xem nghĩa

    khâu

  6. ພະຍາດ

    Xem nghĩa

    bệnh, bệnh tật

  7. ເລືອດ

    Xem nghĩa

    máu

  8. ແຂ້ວ

    Xem nghĩa

    răng

  9. ສັ່ງ

    Xem nghĩa

    dặn, bảo; kê (đơn thuốc)

  10. ພະຍາຍາມ

    Xem nghĩa

    cố gắng

  11. ເຈັບ / ປວດ

    Xem nghĩa

    đau, nhức

  12. ບ່ອນຂາຍຢາ

    Xem nghĩa

    nơi bán thuốc, quầy thuốc

  13. ເປັນພະຍາດ

    Xem nghĩa

    bị bệnh, mắc bệnh

  14. ແກ້

    Xem nghĩa

    cởi, tháo (áo)

  15. ທ່ານໝໍ

    Xem nghĩa

    bác sĩ

  16. ໄອ

    Xem nghĩa

    ho

  17. ພຽງແຕ່

    Xem nghĩa

    chỉ, chỉ là

  18. ແຄ່ງ

    Xem nghĩa

    cẳng chân, ống chân

  19. ຄືນ / ຄືນມາ

    Xem nghĩa

    lại, trả lại; trở lại

  20. ໄຂ້

    Xem nghĩa

    sốt