Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 20 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
kiên nhẫn, chịu đựng
Xem chữ Lào
ອົດທົນ
chân
Xem chữ Lào
ຂາ
giường bệnh
Xem chữ Lào
ຕຽງຄົນເຈັບ
cố gắng
Xem chữ Lào
ພະຍາຍາມ
một chút, chút ít
Xem chữ Lào
ເລັກນ້ອຍ
mắt
Xem chữ Lào
ຕາ
bụng
Xem chữ Lào
ທ້ອງ
thuốc tiêm
Xem chữ Lào
ຢາສັກ
tim
Xem chữ Lào
ຫົວໃຈ
bầm, bầm tím; bầm bên trong
Xem chữ Lào
ຊ້ຳ / ຊ້ຳໃນ
không … lắm
Xem chữ Lào
ບໍ່.....ປານໃດ
(trợ từ cảm thán) … quá đấy, … đấy
Xem chữ Lào
ໄດ໋ໜີ້
quan trọng
Xem chữ Lào
ສຳຄັນ
bác sĩ, thầy thuốc
Xem chữ Lào
ແພດ
đơn thuốc
Xem chữ Lào
ໃບສັ່ງຢາ
thỉnh thoảng
Xem chữ Lào
ບາງຄັ້ງຄາວ
phòng khám
Xem chữ Lào
ຫ້ອງກວດ
bàn chân
Xem chữ Lào
ຕີນ
bài tiết
Xem chữ Lào
ຖ່າຍເທ
chữa trị, điều trị
Xem chữ Lào
ປິ່ນປົວ