Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 10 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ແນະນຳ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hướng dẫn, chỉ dẫn

Giải thích: ແນະນຳ — hướng dẫn, chỉ dẫn

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເມືອ / ເມືອກ່ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • về; về trước (lời chào khi ra về)

Giải thích: ເມືອ / ເມືອກ່ອນ — về; về trước (lời chào khi ra về)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ບາງຄັ້ງຄາວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thỉnh thoảng

Giải thích: ບາງຄັ້ງຄາວ — thỉnh thoảng

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຕັບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gan

Giải thích: ຕັບ — gan

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຫົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đầu

Giải thích: ຫົວ — đầu

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຫຍິບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khâu

Giải thích: ຫຍິບ — khâu

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

( ໃສ່ )ນ້ຳທະເລ / ນ້ຳເກືອ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • (truyền) nước biển; nước muối

Giải thích: ( ໃສ່ )ນ້ຳທະເລ / ນ້ຳເກືອ — (truyền) nước biển; nước muối

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຫ້ອງກວດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phòng khám

Giải thích: ຫ້ອງກວດ — phòng khám

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ບ່າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vai

Giải thích: ບ່າ — vai

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ເອີ້ນ / ເອີ້ນຊື່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gọi; gọi tên

Giải thích: ເອີ້ນ / ເອີ້ນຊື່ — gọi; gọi tên