Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 9 câu trong 9 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc câu tiếng Lào, viết nghĩa tiếng Việt theo cách hiểu của bạn, rồi bấm «Xem bản dịch tham khảo» và tự đánh giá. Một câu có nhiều cách dịch đúng nên máy không chấm phần này. Cổng không lưu gì bạn viết.

  1. ເຈົ້າຕ້ອງໄດ້ພັກຜ່ອນຫຼາຍໆ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn cần phải nghỉ ngơi nhiều.

  2. ເຈົ້າ ( ເປັນ / ເຈັບ ) ຫຍັງ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn (bị / đau) gì?

  3. ຂ້ອຍ ( ເປັນ / ເຈັບ ) ……

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi (bị / đau) ……

  4. ເຈົ້າຕ້ອງ ( ກິນ / ສັກ ) ຢານີ້.

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn phải (uống / tiêm) thuốc này.

  5. ເຈົ້າບໍ່ຄວນ ( ດື່ມເຫຼົ້າ / ສູບຢາ).

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn không nên (uống rượu / hút thuốc).

  6. ເຈົ້າກິນມື້ລະສາມຄັ້ງ ( ເຊົ້າ - ສວາຍ - ແລງ ).

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn uống mỗi ngày ba lần (sáng – trưa – tối).

  7. ຂ້ອຍຮູ້ສຶກ ……

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi cảm thấy ……

  8. ຂ້ອຍໄດ້ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi đã (uống / tiêm) thuốc rồi.

  9. ເຈົ້າ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວບໍ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn đã (uống / tiêm) thuốc chưa?