Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 12 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ເມືອ / ເມືອກ່ອນ
- bàn chân
- về; về trước (lời chào khi ra về)
- đơn thuốc
- áp suất, áp lực
Đáp án: ເມືອ / ເມືອກ່ອນ — về; về trước (lời chào khi ra về)
Từ này nghĩa là gì? ຫ້ອງສ່ອງໄຟຟ້າ
- miệng
- bác sĩ
- cánh tay
- phòng chụp X-quang
Đáp án: ຫ້ອງສ່ອງໄຟຟ້າ — phòng chụp X-quang
Từ này nghĩa là gì? ແນະນຳ
- nơi bán thuốc, quầy thuốc
- hướng dẫn, chỉ dẫn
- cảm, cúm
- thuốc tiêm
Đáp án: ແນະນຳ — hướng dẫn, chỉ dẫn
Từ này nghĩa là gì? ບອກ / ບອກວ່າ
- bảo, nói; bảo rằng, nói rằng
- (truyền) nước biển; nước muối
- phòng mổ; phòng phẫu thuật
- một số
Đáp án: ບອກ / ບອກວ່າ — bảo, nói; bảo rằng, nói rằng
Từ này nghĩa là gì? ມື
- kim; mũi (khâu)
- ngực
- lại, trả lại; trở lại
- tay, bàn tay
Đáp án: ມື — tay, bàn tay
Từ này nghĩa là gì? ຂາ
- chỉ, chỉ là
- chân
- một chút, chút ít
- bầm, bầm tím; bầm bên trong
Đáp án: ຂາ — chân
Từ này nghĩa là gì? ແຂ້ວ
- nơi bán thuốc, quầy thuốc
- bầm, bầm tím; bầm bên trong
- khám; khám bệnh
- răng
Đáp án: ແຂ້ວ — răng
Từ này nghĩa là gì? ໄດ໋ໜີ້
- (trợ từ cảm thán) … quá đấy, … đấy
- chỉ, chỉ là
- vấn đề
- khám; khám bệnh
Đáp án: ໄດ໋ໜີ້ — (trợ từ cảm thán) … quá đấy, … đấy
Từ này nghĩa là gì? ຕາມທຳມະດາ
- áp suất, áp lực
- thông thường, theo lẽ thường
- không … lắm
- gọi; gọi tên
Đáp án: ຕາມທຳມະດາ — thông thường, theo lẽ thường
Từ này nghĩa là gì? ຄົງຈະ
- cởi, tháo (áo)
- tay, bàn tay
- chắc là, có lẽ sẽ
- dặn, bảo; kê (đơn thuốc)
Đáp án: ຄົງຈະ — chắc là, có lẽ sẽ
Từ này nghĩa là gì? ຕີນ
- bàn chân
- tai nạn
- răng
- cố gắng
Đáp án: ຕີນ — bàn chân
Từ này nghĩa là gì? ໃບບິນ
- mới, thì mới (rồi mới)
- đau, nhức
- hóa đơn
- mắt
Đáp án: ໃບບິນ — hóa đơn