Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 10 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ຫ້ອງກວດ
ຫູ
ຕຽງຄົນເຈັບ
( ໃສ່ )ນ້ຳທະເລ / ນ້ຳເກືອ
ເມືອ / ເມືອກ່ອນ

Nhóm 2
ຕ່າງຫາກ
ໃບສັ່ງຢາ
ນາງພະຍາບານ
ຄົງຈະ
ຄືນ / ຄືນມາ