Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 20 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
biển, bảng (hiệu)
Xem chữ Lào
ປ້າຍ
tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện
Xem chữ Lào
ຮ້ານເສີມສວຍ
luật, pháp luật
Xem chữ Lào
ກົດໝາຍ
Chủ nhật
Xem chữ Lào
ວັນອາທິດ(ວັນທິດ)
ở
Xem chữ Lào
ຢູ່
mùa xuân
Xem chữ Lào
ລະດູບານໃໝ່
đường, lối
Xem chữ Lào
ທາງ
Thomas (tên người)
Xem chữ Lào
ໂທມັດ
nói chậm
Xem chữ Lào
ເວົ້າຊ້າໆ
à?, hả? (hỏi lại)
Xem chữ Lào
ຫວາ
mây
Xem chữ Lào
ເມກ
xã hội
Xem chữ Lào
ສັງຄົມ
bình thường
Xem chữ Lào
ປົກກະຕິ
thanh niên
Xem chữ Lào
ຊາວໜຸ່ມ
cục tẩy
Xem chữ Lào
ຢາງລຶບ
đứng
Xem chữ Lào
ຍືນ
này, đây
Xem chữ Lào
ນີ້
tai
Xem chữ Lào
ຫູ
một số, một ít
Xem chữ Lào
ຈຳນວນໜຶ່ງ
thuốc tiêm
Xem chữ Lào
ຢາສັກ