Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 20 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. biển, bảng (hiệu)

    Xem chữ Lào

    ປ້າຍ

  2. tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện

    Xem chữ Lào

    ຮ້ານເສີມສວຍ

  3. luật, pháp luật

    Xem chữ Lào

    ກົດໝາຍ

  4. Chủ nhật

    Xem chữ Lào

    ວັນອາທິດ(ວັນທິດ)

  5. ở

    Xem chữ Lào

    ຢູ່

  6. mùa xuân

    Xem chữ Lào

    ລະດູບານໃໝ່

  7. đường, lối

    Xem chữ Lào

    ທາງ

  8. Thomas (tên người)

    Xem chữ Lào

    ໂທມັດ

  9. nói chậm

    Xem chữ Lào

    ເວົ້າຊ້າໆ

  10. à?, hả? (hỏi lại)

    Xem chữ Lào

    ຫວາ

  11. mây

    Xem chữ Lào

    ເມກ

  12. xã hội

    Xem chữ Lào

    ສັງຄົມ

  13. bình thường

    Xem chữ Lào

    ປົກກະຕິ

  14. thanh niên

    Xem chữ Lào

    ຊາວໜຸ່ມ

  15. cục tẩy

    Xem chữ Lào

    ຢາງລຶບ

  16. đứng

    Xem chữ Lào

    ຍືນ

  17. này, đây

    Xem chữ Lào

    ນີ້

  18. tai

    Xem chữ Lào

    ຫູ

  19. một số, một ít

    Xem chữ Lào

    ຈຳນວນໜຶ່ງ

  20. thuốc tiêm

    Xem chữ Lào

    ຢາສັກ