Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 20 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ລົດຈັກ

    Xem nghĩa

    xe máy

  2. ຊື່ / ຊື່ໆ

    Xem nghĩa

    thẳng; chỉ … thôi

  3. ງາມ

    Xem nghĩa

    đẹp

  4. ເຄື່ອງນອນ

    Xem nghĩa

    chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)

  5. ເຊີນ

    Xem nghĩa

    mời

  6. ດ້ວຍ

    Xem nghĩa

    bằng; với

  7. ແພດ

    Xem nghĩa

    bác sĩ, thầy thuốc

  8. ຮວມທັງ

    Xem nghĩa

    bao gồm cả

  9. ປາກກາ

    Xem nghĩa

    bút (bút mực, bút bi)

  10. ຫ້ອງຮຽນ

    Xem nghĩa

    phòng học; lớp học

  11. ຕ່າງປະເທດ

    Xem nghĩa

    nước ngoài

  12. ຫ້ອງແຕ່ງກິນ

    Xem nghĩa

    phòng nấu ăn

  13. ຄອບຄົວ

    Xem nghĩa

    gia đình

  14. ໂລກ

    Xem nghĩa

    thế giới; trái đất

  15. ສະຖານີ

    Xem nghĩa

    nhà ga; bến xe

  16. ແນວໃດ ?

    Xem nghĩa

    thế nào?, như thế nào?

  17. ມື້ອື່ນ

    Xem nghĩa

    ngày mai

  18. ເວົ້າຄືນ

    Xem nghĩa

    nói lại

  19. ແລ້ວ

    Xem nghĩa

    rồi; đã

  20. ຄວບຄຸມ

    Xem nghĩa

    kiểm soát