Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 20 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ລົດຈັກ
Xem nghĩa
xe máy
ຊື່ / ຊື່ໆ
Xem nghĩa
thẳng; chỉ … thôi
ງາມ
Xem nghĩa
đẹp
ເຄື່ອງນອນ
Xem nghĩa
chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)
ເຊີນ
Xem nghĩa
mời
ດ້ວຍ
Xem nghĩa
bằng; với
ແພດ
Xem nghĩa
bác sĩ, thầy thuốc
ຮວມທັງ
Xem nghĩa
bao gồm cả
ປາກກາ
Xem nghĩa
bút (bút mực, bút bi)
ຫ້ອງຮຽນ
Xem nghĩa
phòng học; lớp học
ຕ່າງປະເທດ
Xem nghĩa
nước ngoài
ຫ້ອງແຕ່ງກິນ
Xem nghĩa
phòng nấu ăn
ຄອບຄົວ
Xem nghĩa
gia đình
ໂລກ
Xem nghĩa
thế giới; trái đất
ສະຖານີ
Xem nghĩa
nhà ga; bến xe
ແນວໃດ ?
Xem nghĩa
thế nào?, như thế nào?
ມື້ອື່ນ
Xem nghĩa
ngày mai
ເວົ້າຄືນ
Xem nghĩa
nói lại
ແລ້ວ
Xem nghĩa
rồi; đã
ຄວບຄຸມ
Xem nghĩa
kiểm soát