Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 20 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. đi đường, du hành

    Xem chữ Lào

    ເດີນທາງ

  2. tránh, kiêng

    Xem chữ Lào

    ລະເວັ້ນ

  3. cả … lẫn …

    Xem chữ Lào

    ກໍ...ກໍ

  4. kể cho … nghe

    Xem chữ Lào

    ເລົ່າສູ່... ຟັງ

  5. nông dân

    Xem chữ Lào

    ກະສິກອນ

  6. sợ

    Xem chữ Lào

    ຢ້ານ

  7. ngày thứ bảy

    Xem chữ Lào

    ມື້ວັນເສົາ

  8. sương

    Xem chữ Lào

    ນ້ຳໝອກ

  9. sự dính líu

    Xem chữ Lào

    ການພົວພັນ

  10. đều là, toàn là

    Xem chữ Lào

    ລ້ວນແຕ່

  11. cho đến khi

    Xem chữ Lào

    ຈົນ

  12. trưởng làng

    Xem chữ Lào

    ພໍ່ບ້ານ

  13. mỗi; với giá (cho)

    Xem chữ Lào

    ຕໍ່

  14. tên một làng

    Xem chữ Lào

    ເກົ້າລ້ຽວ

  15. trưởng bản

    Xem chữ Lào

    ພໍ່ບ້ານ

  16. kể chuyện cười, nói đùa

    Xem chữ Lào

    ເວົ້າຕລົກ

  17. thường hay: đây là một cặp từ khác, cả hai từ đều mang nghĩa chung là «thường hay, nói chung, có khả năng»

    Xem chữ Lào

    ຍ່ອມມັກ

  18. lần nào, mỗi lần

    Xem chữ Lào

    ເທື່ອໃດ...

  19. nhà hàng xóm bên cạnh

    Xem chữ Lào

    ເຮືອນເພື່ອນບ້ານໃກ້ຄຽງ

  20. sửa chữa

    Xem chữ Lào

    ສ້ອມແປງ