Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 20 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ມື້ວານນີ້
Xem nghĩa
hôm qua
ອີ່ມ
Xem nghĩa
no (bụng)
ຜັກຊີ
Xem nghĩa
thì là
ເມື່ອ
Xem nghĩa
nếu, khi
ປີ້ງໄກ່
Xem nghĩa
gà nướng
ລາຍງານ
Xem nghĩa
báo cáo
ການລັກການຂະໂມຍ
Xem nghĩa
nạn trộm cắp
ເວົ້າ
Xem nghĩa
nói
ທີ່ດິນ
Xem nghĩa
đất đai
ຢາມ
Xem nghĩa
thăm
ແກ້ໄຂ
Xem nghĩa
giải quyết, khắc phục
ສິ່ງໃດສິ່ງນຶ່ງ
Xem nghĩa
bất cứ điều gì, điều gì đó
ຮຽບຮ້ອຍ
Xem nghĩa
ổn thỏa, chu đáo
ແຕກຕ່າງກັນ
Xem nghĩa
khác nhau
ໄວ້ໃຈ
Xem nghĩa
tin cậy
ປຶກສານຳ
Xem nghĩa
bàn với, hỏi ý kiến
ຖ້າຫາກ
Xem nghĩa
nếu
ໃນປັດຈຸບັນ
Xem nghĩa
hiện nay
ເຮັດ...ອອກມາຂາຍ
Xem nghĩa
sản xuất … để bán
ໄວເກີນໄປ
Xem nghĩa
nhanh quá