Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 20 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ມື້ວານນີ້

    Xem nghĩa

    hôm qua

  2. ອີ່ມ

    Xem nghĩa

    no (bụng)

  3. ຜັກຊີ

    Xem nghĩa

    thì là

  4. ເມື່ອ

    Xem nghĩa

    nếu, khi

  5. ປີ້ງໄກ່

    Xem nghĩa

    gà nướng

  6. ລາຍງານ

    Xem nghĩa

    báo cáo

  7. ການລັກການຂະໂມຍ

    Xem nghĩa

    nạn trộm cắp

  8. ເວົ້າ

    Xem nghĩa

    nói

  9. ທີ່ດິນ

    Xem nghĩa

    đất đai

  10. ຢາມ

    Xem nghĩa

    thăm

  11. ແກ້ໄຂ

    Xem nghĩa

    giải quyết, khắc phục

  12. ສິ່ງໃດສິ່ງນຶ່ງ

    Xem nghĩa

    bất cứ điều gì, điều gì đó

  13. ຮຽບຮ້ອຍ

    Xem nghĩa

    ổn thỏa, chu đáo

  14. ແຕກຕ່າງກັນ

    Xem nghĩa

    khác nhau

  15. ໄວ້ໃຈ

    Xem nghĩa

    tin cậy

  16. ປຶກສານຳ

    Xem nghĩa

    bàn với, hỏi ý kiến

  17. ຖ້າຫາກ

    Xem nghĩa

    nếu

  18. ໃນປັດຈຸບັນ

    Xem nghĩa

    hiện nay

  19. ເຮັດ...ອອກມາຂາຍ

    Xem nghĩa

    sản xuất … để bán

  20. ໄວເກີນໄປ

    Xem nghĩa

    nhanh quá