Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) — 20 / 24 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ສີຟ້າ

    Xem nghĩa

    màu xanh da trời

  2. ສີແດງ

    Xem nghĩa

    màu đỏ

  3. ແມ່ນ

    Xem nghĩa

    là; đúng

  4. ສີ່

    Xem nghĩa

    bốn

  5. ສີຂຽວ

    Xem nghĩa

    màu xanh lá

  6. ສີດຳ

    Xem nghĩa

    màu đen

  7. ຄອບຄົວ

    Xem nghĩa

    gia đình

  8. ສະບາຍດີ

    Xem nghĩa

    xin chào

  9. ສີຂາວ

    Xem nghĩa

    màu trắng

  10. ຂໍໂທດ

    Xem nghĩa

    xin lỗi

  11. ຫົກ

    Xem nghĩa

    sáu

  12. ເຈັດ

    Xem nghĩa

    bảy

  13. ພໍ່

    Xem nghĩa

    bố; cha

  14. ແມ່

    Xem nghĩa

    mẹ

  15. ຫ້າ

    Xem nghĩa

    năm

  16. ເກົ້າ

    Xem nghĩa

    chín

  17. ຂອບໃຈ

    Xem nghĩa

    cảm ơn

  18. ສອງ

    Xem nghĩa

    hai

  19. ລາກ່ອນ

    Xem nghĩa

    tạm biệt

  20. ລູກ

    Xem nghĩa

    con