Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) — 10 / 24 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສີດຳ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • màu đen

Giải thích: ສີດຳ — màu đen

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ສີຂຽວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • màu xanh lá

Giải thích: ສີຂຽວ — màu xanh lá

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ສະບາຍດີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xin chào

Giải thích: ສະບາຍດີ — xin chào

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໜຶ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một

Giải thích: ໜຶ່ງ — một

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ລູກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • con

Giải thích: ລູກ — con

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເກົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chín

Giải thích: ເກົ້າ — chín

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ແມ່ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • là; đúng

Giải thích: ແມ່ນ — là; đúng

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ແມ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mẹ

Giải thích: ແມ່ — mẹ

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຄອບຄົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gia đình

Giải thích: ຄອບຄົວ — gia đình

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ສອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hai

Giải thích: ສອງ — hai