Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) — 12 / 24 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ໜຶ່ງ

    1. con
    2. một
    3. mẹ
    4. hai

    Đáp án: ໜຶ່ງ — một

  2. Từ này nghĩa là gì? ແມ່ນ

    1. là; đúng
    2. chín
    3. ba
    4. màu trắng

    Đáp án: ແມ່ນ — là; đúng

  3. Từ này nghĩa là gì? ຄອບຄົວ

    1. năm
    2. bố; cha
    3. mười
    4. gia đình

    Đáp án: ຄອບຄົວ — gia đình

  4. Từ này nghĩa là gì? ແປດ

    1. mẹ
    2. chín
    3. tám
    4. ba

    Đáp án: ແປດ — tám

  5. Từ này nghĩa là gì? ລູກ

    1. bố; cha
    2. gia đình
    3. màu trắng
    4. con

    Đáp án: ລູກ — con

  6. Từ này nghĩa là gì? ສີຂຽວ

    1. gia đình
    2. màu xanh lá
    3. một
    4. sáu

    Đáp án: ສີຂຽວ — màu xanh lá

  7. Từ này nghĩa là gì? ເກົ້າ

    1. hai
    2. màu trắng
    3. ba
    4. chín

    Đáp án: ເກົ້າ — chín

  8. Từ này nghĩa là gì? ສາມ

    1. cảm ơn
    2. màu xanh da trời
    3. năm
    4. ba

    Đáp án: ສາມ — ba

  9. Từ này nghĩa là gì? ຫ້າ

    1. mẹ
    2. chín
    3. năm
    4. gia đình

    Đáp án: ຫ້າ — năm

  10. Từ này nghĩa là gì? ແມ່

    1. mẹ
    2. tạm biệt
    3. một
    4. bốn

    Đáp án: ແມ່ — mẹ

  11. Từ này nghĩa là gì? ສີດຳ

    1. màu đen
    2. chín
    3. hai
    4. xin lỗi

    Đáp án: ສີດຳ — màu đen

  12. Từ này nghĩa là gì? ສີແດງ

    1. bốn
    2. màu đỏ
    3. tạm biệt
    4. chín

    Đáp án: ສີແດງ — màu đỏ