Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tiếng Lào từ đầu — chương trình chung — 10 / 10 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ໜຶ່ງ

    Xem nghĩa

    một

  2. ສິບ

    Xem nghĩa

    mười

  3. ແປດ

    Xem nghĩa

    tám

  4. ຫ້າ

    Xem nghĩa

    năm

  5. ຫົກ

    Xem nghĩa

    sáu

  6. ສາມ

    Xem nghĩa

    ba

  7. ສອງ

    Xem nghĩa

    hai

  8. ເຈັດ

    Xem nghĩa

    bảy

  9. ສີ່

    Xem nghĩa

    bốn

  10. ເກົ້າ

    Xem nghĩa

    chín