Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 10 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເງິນຕາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tiền tệ; ngoại tệ
Giải thích: ເງິນຕາ — tiền tệ; ngoại tệ
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຢາງລຶບ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cục tẩy
Giải thích: ຢາງລຶບ — cục tẩy
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ວັນຈັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thứ Hai
Giải thích: ວັນຈັນ — thứ Hai
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຂາຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bán
Giải thích: ຂາຍ — bán
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຫຼຸດລື່ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chênh lệch
Giải thích: ຫຼຸດລື່ນ — chênh lệch
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ເຮືອບິນ / ຍົນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- máy bay
Giải thích: ເຮືອບິນ / ຍົນ — máy bay
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຮັບ / ຮັບເອົາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nhận; nhận lấy
Giải thích: ຮັບ / ຮັບເອົາ — nhận; nhận lấy
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຜ້າປູບ່ອນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ga trải giường
Giải thích: ຜ້າປູບ່ອນ — ga trải giường
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຖົງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- túi
Giải thích: ຖົງ — túi
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຈັກໜ້ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- một chút, một lát
Giải thích: ຈັກໜ້ອຍ — một chút, một lát