Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 12 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ລົດຈຳໂບ້
- từ (chỉ nơi xuất phát)
- một số, một ít
- tất, vớ
- xe lam cỡ lớn (jumbo)
Đáp án: ລົດຈຳໂບ້ — xe lam cỡ lớn (jumbo)
Từ này nghĩa là gì? ມື້ວານນີ້
- đường lối
- nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)
- gió
- hôm qua
Đáp án: ມື້ວານນີ້ — hôm qua
Từ này nghĩa là gì? ຫ້ອງນ້ຳ
- cửa hàng
- phòng vệ sinh, nhà tắm
- các, những
- ngày (trong tháng); mùng
Đáp án: ຫ້ອງນ້ຳ — phòng vệ sinh, nhà tắm
Từ này nghĩa là gì? ດອກ
- buổi trưa
- bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
- tiệm cắt tóc
- đường hàng không
Đáp án: ດອກ — bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
Từ này nghĩa là gì? ຈັກຊັກເຄື່ອງ
- máy giặt
- mua
- thăm hỏi, thăm viếng
- thứ Ba
Đáp án: ຈັກຊັກເຄື່ອງ — máy giặt
Từ này nghĩa là gì? ທີ່ພັກ
- rẽ
- thứ Hai
- biết
- chỗ trọ, nơi lưu trú
Đáp án: ທີ່ພັກ — chỗ trọ, nơi lưu trú
Từ này nghĩa là gì? ຮ້ອນ
- nhẹ
- lần sau
- nóng
- tuyết
Đáp án: ຮ້ອນ — nóng
Từ này nghĩa là gì? ເອິກ
- ngực
- nêm (gia vị)
- thử xem
- một chút, chút ít
Đáp án: ເອິກ — ngực
Từ này nghĩa là gì? ຂັ້ນ
- đường dài
- quần áo, đồ mặc
- cấp, bậc
- văn hóa
Đáp án: ຂັ້ນ — cấp, bậc
Từ này nghĩa là gì? ໃບກວດກາເຕັກນິກ
- đường thủy
- một số
- tự động
- giấy kiểm định kỹ thuật (xe)
Đáp án: ໃບກວດກາເຕັກນິກ — giấy kiểm định kỹ thuật (xe)
Từ này nghĩa là gì? ບັນຫາ
- vấn đề
- sách; giấy tờ
- làm
- dặn, bảo; kê (đơn thuốc)
Đáp án: ບັນຫາ — vấn đề
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່ລະ
- ở, trọ, nghỉ
- mỗi
- đường, lối
- thời gian
Đáp án: ແຕ່ລະ — mỗi