Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình — 8 / 675 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ທາງດິນ / ທາງບົກ — đường bộ
  • ແນວທາງ — đường lối
  • ຂັບຂີ່ — lái (xe)
  • ດີກວ່າ — tốt hơn; thì hơn
  • ລົດຕຸກໆ — xe tuk tuk; xe lam
  • ອາທິດນີ້ — tuần này
  • ແກ້ວ — chai, cốc (đếm đồ uống)
  • ໝວກ — mũ, nón