Tiếng Lào từ đầu — chương trình chung › Nhập môn › Khối 3 — Phụ âm nhóm cao, nhóm thấp
Phụ âm nhóm thấp (phần 2)
ປະມານ 5 ນາທີ
ຮຽນບົດນີ້ຈົບແລ້ວ, ທ່ານສາມາດ:
- Nhận mặt nửa sau nhóm thấp
ເນື້ອໃນໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ເກັບກຳ, ປ້ອນຂໍ້ມູນ ແລະ ຮຽບຮຽງ, ຍັງບໍ່ຜ່ານຜູ້ກວດ
ບົດນີ້ມີເນື້ອໃນທີ່ໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ ແລະ ຍັງບໍ່ມີຄົນທີສອງອ່ານກວດ; ເນື້ອໃນກຳລັງກວດ ແລະ ຈະແກ້ໄຂຖ້າມີບ່ອນຜິດ.
ເຫັນບ່ອນຜິດ, ກະລຸນາແຈ້ງທາງອີເມວ: vuminhson@moet.edu.vn
ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງປະໂຫຍກ ແລະ ຄຳສັບລາວໃນບົດ
- «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 1–2 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.
ຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມ, ການຈັດບົດ ແລະ ພາກຝຶກຫັດ ໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ.
ພົບເນື້ອຫາທີ່ລະເມີດລິຂະສິດ ຫຼື ບ່ອນຜິດທີ່ຕ້ອງເອົາອອກຈາກເວັບໄຊບໍ? ສົ່ງຄຳຮ້ອງຢູ່ໜ້າ ຕິດຕໍ່, ຫົວຂໍ້ «ຂໍໃຫ້ເອົາເນື້ອຫາອອກ (ລິຂະສິດ, ຂໍ້ຜິດພາດ)», ລະບຸຊື່ບົດ «Phụ âm nhóm thấp (phần 2)» ແລະ ເຫດຜົນ.
ແນະນຳຄຳສັບໃໝ່
| ພາສາລາວ | ຄຳອ່ານ (ວຽງຈັນ) | ຄຳອ່ານ (ຫຼວງພະບາງ) | ຄວາມໝາຍ | ປະເພດຄຳ |
|---|---|---|---|---|
| ພ | F | F | phụ âm nhóm thấp; bảng chia ba nhóm ghi: ph | chữ cái |
| ຟ | Ph | Ph | phụ âm nhóm thấp; bảng chia ba nhóm ghi: f | chữ cái |
| ມ | M | M | phụ âm nhóm thấp; bảng chia ba nhóm ghi: m | chữ cái |
| ລ | L | L | phụ âm nhóm thấp; bảng chia ba nhóm ghi: l | chữ cái |
| ວ | V | V | phụ âm nhóm thấp; bảng chia ba nhóm ghi: v | chữ cái |
| ຮ | H | H | phụ âm nhóm thấp; bảng chia ba nhóm ghi: h | chữ cái |
ບັດຄຳສັບ
ກົດບັດ (ຫຼືເລືອກບັດແລ້ວກົດ Enter) ເພື່ອເບິ່ງຄວາມໝາຍ; ກົດອີກຄັ້ງເພື່ອປິດ.
ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່