Tiếng Lào từ đầu — chương trình chung › Nhập môn › Khối 4 — Nguyên âm đứng trước, bao quanh, nguyên âm đôi
Bốn nguyên âm đặc biệt
ປະມານ 5 ນາທີ
ຮຽນບົດນີ້ຈົບແລ້ວ, ທ່ານສາມາດ:
- Đọc được 4 nguyên âm có cách viết riêng (theo bảng của nguồn)
ເນື້ອໃນໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ເກັບກຳ, ປ້ອນຂໍ້ມູນ ແລະ ຮຽບຮຽງ, ຍັງບໍ່ຜ່ານຜູ້ກວດ
ບົດນີ້ມີເນື້ອໃນທີ່ໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ ແລະ ຍັງບໍ່ມີຄົນທີສອງອ່ານກວດ; ເນື້ອໃນກຳລັງກວດ ແລະ ຈະແກ້ໄຂຖ້າມີບ່ອນຜິດ.
ເຫັນບ່ອນຜິດ, ກະລຸນາແຈ້ງທາງອີເມວ: vuminhson@moet.edu.vn
ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງປະໂຫຍກ ແລະ ຄຳສັບລາວໃນບົດ
- «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 2–4 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.
ຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມ, ການຈັດບົດ ແລະ ພາກຝຶກຫັດ ໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ.
ພົບເນື້ອຫາທີ່ລະເມີດລິຂະສິດ ຫຼື ບ່ອນຜິດທີ່ຕ້ອງເອົາອອກຈາກເວັບໄຊບໍ? ສົ່ງຄຳຮ້ອງຢູ່ໜ້າ ຕິດຕໍ່, ຫົວຂໍ້ «ຂໍໃຫ້ເອົາເນື້ອຫາອອກ (ລິຂະສິດ, ຂໍ້ຜິດພາດ)», ລະບຸຊື່ບົດ «Bốn nguyên âm đặc biệt» ແລະ ເຫດຜົນ.
ແນະນຳຄຳສັບໃໝ່
| ພາສາລາວ | ຄຳອ່ານ (ວຽງຈັນ) | ຄຳອ່ານ (ຫຼວງພະບາງ) | ຄວາມໝາຍ | ປະເພດຄຳ |
|---|---|---|---|---|
| ໄ◌ | ai | ai | nguyên âm đặc biệt; không thêm được phụ âm cuối vì đã có sẵn âm cuối | chữ cái |
| ໃ◌ | ai | ay | nguyên âm đặc biệt; không thêm được phụ âm cuối vì đã có sẵn âm cuối | chữ cái |
| ເ◌ົາ | au | au | nguyên âm đặc biệt; không thêm được phụ âm cuối vì đã có sẵn âm cuối | chữ cái |
| ◌ຳ | ăm | ăm | nguyên âm đặc biệt; không thêm được phụ âm cuối vì đã có sẵn âm cuối | chữ cái |
ບັດຄຳສັບ
ກົດບັດ (ຫຼືເລືອກບັດແລ້ວກົດ Enter) ເພື່ອເບິ່ງຄວາມໝາຍ; ກົດອີກຄັ້ງເພື່ອປິດ.
ໄວຍາກອນ
ສະຫຼະພິເສດ
Nguyên âm đặc biệt
ສະຫຼະ ໄ◌, ໃ◌, ເ◌ົາ, ◌ຳ ໃນພາສາລາວຮຽກວ່າ " ສະຫຼະພິເສດ " ເພາະວ່າ
ສະຫຼະເຫຼົ່ານີ້ ບໍ່ສາມາດໃສ່ຕົວສະກົດໄດ້, ຍ້ອນມີສຽງຕົວສະກົດຢູ່ໃນແລ້ວ.
ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ
Các nguyên âm ໄ◌, ໃ◌, ເ◌ົາ, ◌ຳ trong tiếng Lào được gọi là "nguyên âm đặc biệt" vì
các nguyên âm này không thể thêm phụ âm cuối, vì bên trong đã có sẵn âm cuối.
ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່