Tiếng Lào từ đầu — chương trình chung › Nhập môn › Khối 7 — Chữ số, dấu câu
Chữ số Lào, đếm 1–10
Khoảng 5 phút
Học xong bài này, bạn có thể:
- Đọc, viết chữ số Lào; đếm từ 1 tới 10
Nội dung do Dự án ST-Viet-Lao sưu tập, nhập liệu và biên soạn, đang được soát
Bài này có nội dung do Dự án ST-Viet-Lao soạn và chưa qua người duyệt, nên có thể còn chỗ sai.
Thấy chỗ sai, xin báo qua email: vuminhson@moet.edu.vn
Nguồn của câu và từ tiếng Lào trong bài
- «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 5 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.
Nghĩa tiếng Việt, cách xếp bài và phần luyện tập do Dự án ST-Viet-Lao biên soạn.
Thấy nội dung vi phạm bản quyền, hay chỗ sai cần gỡ khỏi cổng? Gửi yêu cầu ở trang Liên hệ, chủ đề «Yêu cầu gỡ nội dung (bản quyền, sai sót)», ghi tên bài «Chữ số Lào, đếm 1–10» và lý do.
Giới thiệu từ mới (1)
| Tiếng Lào | Nghĩa | Từ loại |
|---|---|---|
| ໑ | chữ số 1 | chữ cái |
| ໒ | chữ số 2 | chữ cái |
| ໓ | chữ số 3 | chữ cái |
| ໔ | chữ số 4 | chữ cái |
| ໕ | chữ số 5 | chữ cái |
| ໖ | chữ số 6 | chữ cái |
| ໗ | chữ số 7 | chữ cái |
| ໘ | chữ số 8 | chữ cái |
| ໙ | chữ số 9 | chữ cái |
| ໐ | chữ số 0 | chữ cái |
Giới thiệu từ mới (2)
| Tiếng Lào | Nghĩa | Từ loại |
|---|---|---|
| ໜຶ່ງ | một | số từ |
| ສອງ | hai | số từ |
| ສາມ | ba | số từ |
| ສີ່ | bốn | số từ |
| ຫ້າ | năm | số từ |
| ຫົກ | sáu | số từ |
| ເຈັດ | bảy | số từ |
| ແປດ | tám | số từ |
| ເກົ້າ | chín | số từ |
| ສິບ | mười | số từ |
Thẻ ghi nhớ
Bấm vào thẻ (hoặc chọn thẻ rồi nhấn Enter) để xem nghĩa; bấm lần nữa để úp lại.
Ngữ pháp
6. ຕົວເລກລາວ:
6. Chữ số Lào:
໑ | ໒ | ໓ | ໔ | ໕ | ໖ | ໗ | ໘ | ໙ | ໐
Xem bản dịch tiếng Việt
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 0
Tra từ Ôn từ Ghép vần Tập viết Luyện gõ Hội thoại nhập vai Ô chữ Kiểm tra chủ đề Hướng dẫn cho người mới