Học tiếng Lào
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 20 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
ký túc xá, nhà trọ
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຫໍພັກ
sinh viên
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ນັກສຶກສາ
nhiều; lắm, rất
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຫຼາຍ
đi
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໄປ
Thomas (tên người)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໂທມັດ
của
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຂອງ
mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ?
một chút, một ít
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໜ້ອຍດຽວ
họ (của tên người)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ນາມສະກຸ່ນ
đâu (tiểu từ cuối câu phủ định)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ດອກ
nước ngoài
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຕ່າງປະເທດ
nước Đức
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ເຢຍລະມັນ
chỗ trọ, nơi lưu trú
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ທີ່ພັກ
Đa La (tên người)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ດາລາ
ở, trọ, nghỉ
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ພັກ
nếu
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຖ້າວ່າ
quốc gia (thuộc quốc gia)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ແຫ່ງຊາດ
thế nào?, như thế nào?
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ແນວໃດ ?
ở
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຢູ່
vừa mới
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຫາກໍ່