Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 20 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຢູ່ໃສ ?
Xem nghĩa
ở đâu?
ນາມສະກຸ່ນ
Xem nghĩa
họ (của tên người)
ຫຼິ້ນ
Xem nghĩa
chơi
ເກີດ
Xem nghĩa
sinh, sinh ra
ຫາກໍ່
Xem nghĩa
vừa mới
ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ?
Xem nghĩa
mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
ທີ່ເກີດ
Xem nghĩa
nơi sinh
ມະຫາວິທະຍາໄລ
Xem nghĩa
trường đại học
ແຕ່
Xem nghĩa
chỉ; nhưng; từ
ຢູ່
Xem nghĩa
ở
ນັກສຶກສາ
Xem nghĩa
sinh viên
ດາລາ
Xem nghĩa
Đa La (tên người)
ເວລາ
Xem nghĩa
thời gian
ຕ່າງປະເທດ
Xem nghĩa
nước ngoài
ແນວນັ້ນ
Xem nghĩa
như thế, như vậy
ເກັ່ງ
Xem nghĩa
giỏi
ສັນຊາດ
Xem nghĩa
quốc tịch
ທີ່ຢູ່
Xem nghĩa
địa chỉ, chỗ ở
ໜ້ອຍດຽວ
Xem nghĩa
một chút, một ít
ໄດ້
Xem nghĩa
được