Học tiếng Lào
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ Đang ôn: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 20 / 69 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
con (con cái)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ລູກ
làm việc
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ເຮັດວຽກ
ai?
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໃຜ ?
bút (bút mực, bút bi)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ປາກກາ
thước kẻ
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໄມ້ບັນທັດ
màu, màu sắc
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ສີ
cái bàn
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໂຕະ
Luông Pha Băng (địa danh)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຫຼວງພະບາງ
tiếp theo, kế đến
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຕໍ່ໄປ
phòng vệ sinh, nhà tắm
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຫ້ອງນ້ຳ
phòng ngủ
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຫ້ອງນອນ
không phải
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ບໍ່ແມ່ນ
con (từ chỉ con vật)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໂຕ
gọi
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ເອີ້ນ
người (từ chỉ người)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ຜູ້
thích
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ມັກ
lịch (tờ lịch, cuốn lịch)
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ປະຕິທິນ
vì (đã), mà (từ nối); nơi, chỗ
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ທີ່
ti vi, truyền hình
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ໂທລະພາບ
anh trai
Kiểm tra Từ tiếp theo
Xem đáp án ອ້າຍ