Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 20 / 69 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ອ້າຍ
Xem nghĩa
anh trai
ໂທລະພາບ
Xem nghĩa
ti vi, truyền hình
ເຊີນ
Xem nghĩa
mời
ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ
Xem nghĩa
anh chị em
ສ້າງ
Xem nghĩa
xây, tạo dựng
ເທິງ
Xem nghĩa
trên, phía trên
ບໍ່ແມ່ນ
Xem nghĩa
không phải
ເຮືອນ
Xem nghĩa
nhà
ກັບ
Xem nghĩa
với, cùng với
ໃຫຍ່
Xem nghĩa
to, lớn
ສ້າງຄອບຄົວ
Xem nghĩa
lập gia đình
ກໍ່ສ້າງ
Xem nghĩa
xây dựng
ລູກ
Xem nghĩa
con (con cái)
ລົກໄກ່
Xem nghĩa
chuồng gà
ອາຈານ
Xem nghĩa
thầy giáo, cô giáo
ແນວໃດ ?
Xem nghĩa
thế nào?, như thế nào?
ຕໍ່ໄປ
Xem nghĩa
tiếp theo, kế đến
ອັນນັ້ນ
Xem nghĩa
cái đó, cái kia
ໂຕ
Xem nghĩa
con (từ chỉ con vật)
ເສື້ອ
Xem nghĩa
áo