Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 20 / 69 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ອ້າຍ

    Xem nghĩa

    anh trai

  2. ໂທລະພາບ

    Xem nghĩa

    ti vi, truyền hình

  3. ເຊີນ

    Xem nghĩa

    mời

  4. ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ

    Xem nghĩa

    anh chị em

  5. ສ້າງ

    Xem nghĩa

    xây, tạo dựng

  6. ເທິງ

    Xem nghĩa

    trên, phía trên

  7. ບໍ່ແມ່ນ

    Xem nghĩa

    không phải

  8. ເຮືອນ

    Xem nghĩa

    nhà

  9. ກັບ

    Xem nghĩa

    với, cùng với

  10. ໃຫຍ່

    Xem nghĩa

    to, lớn

  11. ສ້າງຄອບຄົວ

    Xem nghĩa

    lập gia đình

  12. ກໍ່ສ້າງ

    Xem nghĩa

    xây dựng

  13. ລູກ

    Xem nghĩa

    con (con cái)

  14. ລົກໄກ່

    Xem nghĩa

    chuồng gà

  15. ອາຈານ

    Xem nghĩa

    thầy giáo, cô giáo

  16. ແນວໃດ ?

    Xem nghĩa

    thế nào?, như thế nào?

  17. ຕໍ່ໄປ

    Xem nghĩa

    tiếp theo, kế đến

  18. ອັນນັ້ນ

    Xem nghĩa

    cái đó, cái kia

  19. ໂຕ

    Xem nghĩa

    con (từ chỉ con vật)

  20. ເສື້ອ

    Xem nghĩa

    áo