Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269) — 18 / 18 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ເວົ້າລົມ

  2. Xem đáp án

    ຕໍ່ໜ້າ

  3. Xem đáp án

    ເສັ້ນ

  4. Xem đáp án

    ແຕກຕ່າງ

  5. Xem đáp án

    ອາຈານສອນ

  6. Xem đáp án

    ຫ້ອງຮຽນ

  7. Xem đáp án

    ແຜ່ນ

  8. Xem đáp án

    ກ້ອນ

  9. Xem đáp án

    ແທ່ງ

  10. Xem đáp án

    ກະດານດຳ

  11. Xem đáp án

    ສໍຂາວ

  12. Xem đáp án

    ຢາງລຶບ

  13. Xem đáp án

    ກັບ

  14. Xem đáp án

    ເຖິງແມ່ນ (ວ່າ)...ກໍ່ຕາມ...ກໍ່...

  15. Xem đáp án

    ອີກ

  16. Xem đáp án

    ໂລກ

  17. Xem đáp án

    ທຳຄວາມເຂົ້າໃຈ

  18. Xem đáp án

    ກັບສໍຂາວ