Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269) — 18 / 18 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ແຕກຕ່າງ
Xem nghĩa
khác nhau
ອາຈານສອນ
Xem nghĩa
thầy giáo, cô giáo (người dạy)
ທຳຄວາມເຂົ້າໃຈ
Xem nghĩa
tìm hiểu; hiểu rõ
ແຜ່ນ
Xem nghĩa
tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)
ຫ້ອງຮຽນ
Xem nghĩa
phòng học; lớp học
ກ້ອນ
Xem nghĩa
cục, hòn, viên (loại từ)
ເຖິງແມ່ນ (ວ່າ)...ກໍ່ຕາມ...ກໍ່...
Xem nghĩa
dù … đi nữa thì … vẫn …; mặc dù … nhưng vẫn …
ແທ່ງ
Xem nghĩa
cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)
ເວົ້າລົມ
Xem nghĩa
nói chuyện; trò chuyện
ໂລກ
Xem nghĩa
thế giới; trái đất
ກັບ
Xem nghĩa
hộp; loại từ chỉ hộp (hộp phấn, hộp diêm…)
ສໍຂາວ
Xem nghĩa
phấn viết bảng
ຢາງລຶບ
Xem nghĩa
cục tẩy
ກະດານດຳ
Xem nghĩa
bảng đen
ຕໍ່ໜ້າ
Xem nghĩa
trước mặt; phía trước
ເສັ້ນ
Xem nghĩa
sợi, con, dải (loại từ cho dây, tóc, đường…)
ອີກ
Xem nghĩa
nữa; thêm
ກັບສໍຂາວ
Xem nghĩa
hộp phấn