Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 8 / 45 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánເຮຮາ
  • Đáp ánເທົ່າທຽມກັບ
  • Đáp ánນາຍບ້ານ
  • Đáp ánສິດທິ

Hàng dọc

  • Đáp ánຕໍ່ສູ້ເອົາ
  • Đáp ánປມາດ
  • Đáp ánເສັຽຊີວິດ
  • Đáp ánບາງກຸ່ມ