Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 10 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ແດ່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- với, giùm (cuối câu nhờ)
Giải thích: ແດ່ — với, giùm (cuối câu nhờ)
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ກະລຸນາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xin vui lòng; làm ơn
Giải thích: ກະລຸນາ — xin vui lòng; làm ơn
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຄຳແດງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Khăm Đeng (tên người)
Giải thích: ຄຳແດງ — Khăm Đeng (tên người)
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ພາສາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tiếng; ngôn ngữ
Giải thích: ພາສາ — tiếng; ngôn ngữ
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຝຣັ່ງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Pháp
Giải thích: ຝຣັ່ງ — Pháp
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ລາວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Lào
Giải thích: ລາວ — Lào
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຊ້າໆ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chậm chậm; từ từ
Giải thích: ຊ້າໆ — chậm chậm; từ từ
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຍັງບໍ່ທັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vẫn chưa
Giải thích: ຍັງບໍ່ທັນ — vẫn chưa
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ພາສາລາວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tiếng Lào
Giải thích: ພາສາລາວ — tiếng Lào
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ບໍ່ຮູ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- không biết
Giải thích: ບໍ່ຮູ້ — không biết