Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 10 câu trong 15 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc câu tiếng Lào, viết nghĩa tiếng Việt theo cách hiểu của bạn, rồi bấm «Xem bản dịch tham khảo» và tự đánh giá. Một câu có nhiều cách dịch đúng nên máy không chấm phần này. Cổng không lưu gì bạn viết.

  1. ເຈົ້າຮູ້ພາສາລາວ ( ຝຣັ່ງ, ອັງກິດ ) ບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn có biết tiếng Lào (Pháp, Anh) không?

  2. ກະລຸນາເວົ້າຊ້າໆແດ່ ! / - ເວົ້າຊ້າໆແດ່ !

    Xem bản dịch tham khảo

    Xin vui lòng nói chậm một chút! / Nói chậm chậm giùm!

  3. ເຈົ້າແມ່ນຄົນປະເທດໃດ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn là người nước nào?

  4. ເຂົ້າໃຈ / ເຂົ້າໃຈແລ້ວ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Hiểu. / Hiểu rồi.

  5. (ຂ້ອຍແມ່ນ) ຄົນອາເມລິກາ.

    Xem bản dịch tham khảo

    (Tôi là) người Mỹ.

  6. ເວົ້າຄືນອີກ (ເທື່ອໜຶ່ງ) !

    Xem bản dịch tham khảo

    Nói lại (một lần nữa)!

  7. ບໍ່ເຂົ້າໃຈ / ເຂົ້າໃຈແລ້ວ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Không hiểu. / Hiểu rồi.

  8. ຂ້ອຍເປັນນັກວິສາວະກອນ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi là kỹ sư.

  9. ຂ້ອຍມາຈາກ...

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi đến từ...

  10. ບໍ່ຮູ້.

    Xem bản dịch tham khảo

    Không biết.