Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 12 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ບໍ່ຮູ້
- chậm chậm; từ từ
- nhé, nhỉ (cuối câu)
- không biết
- xin vui lòng; làm ơn
Đáp án: ບໍ່ຮູ້ — không biết
Từ này nghĩa là gì? ດີຫຼາຍ
- nói lại
- không biết
- rất tốt; hay quá
- Lào
Đáp án: ດີຫຼາຍ — rất tốt; hay quá
Từ này nghĩa là gì? ພາສາ
- tiếng; ngôn ngữ
- nói
- Mỹ
- Pháp
Đáp án: ພາສາ — tiếng; ngôn ngữ
Từ này nghĩa là gì? ເນາະ
- tiếng; ngôn ngữ
- nhé, nhỉ (cuối câu)
- tiếng Pháp
- không biết
Đáp án: ເນາະ — nhé, nhỉ (cuối câu)
Từ này nghĩa là gì? ແລ້ວ
- không biết
- rồi; đã
- biết
- rất tốt; hay quá
Đáp án: ແລ້ວ — rồi; đã
Từ này nghĩa là gì? ອາຊີບ
- không; không? (cuối câu hỏi)
- nghề nghiệp
- tiếng Pháp
- người Mỹ
Đáp án: ອາຊີບ — nghề nghiệp
Từ này nghĩa là gì? ແດ່
- một chút; một ít
- với, giùm (cuối câu nhờ)
- người
- tiếng Anh
Đáp án: ແດ່ — với, giùm (cuối câu nhờ)
Từ này nghĩa là gì? ຈາກ
- từ
- người Mỹ
- Mỹ
- chậm chậm; từ từ
Đáp án: ຈາກ — từ
Từ này nghĩa là gì? ເປັນ
- nhé, nhỉ (cuối câu)
- rồi; đã
- không biết
- là; làm (nghề)
Đáp án: ເປັນ — là; làm (nghề)
Từ này nghĩa là gì? ເວົ້າຄືນ
- nào?
- từ
- rất tốt; hay quá
- nói lại
Đáp án: ເວົ້າຄືນ — nói lại
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່
- nhưng
- là; làm (nghề)
- Lào
- bạn; bạn bè
Đáp án: ແຕ່ — nhưng
Từ này nghĩa là gì? ປະເທດ
- nước; quốc gia
- nhưng
- độc thân
- người
Đáp án: ປະເທດ — nước; quốc gia