Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 12 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ແບັກມັນ
- đâu (tiểu từ cuối câu phủ định)
- như thế, như vậy
- giỏi
- Beckmann (họ người)
Đáp án: ແບັກມັນ — Beckmann (họ người)
Từ này nghĩa là gì? ຫຼິ້ນ
- ở, trọ, nghỉ
- chơi
- như thế, như vậy
- thời gian
Đáp án: ຫຼິ້ນ — chơi
Từ này nghĩa là gì? ຮຽນ
- học
- ở
- nếu
- có
Đáp án: ຮຽນ — học
Từ này nghĩa là gì? ມີ
- ở, trọ, nghỉ
- rằng, là
- có
- sinh, sinh ra
Đáp án: ມີ — có
Từ này nghĩa là gì? ທີ່ເກີດ
- mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
- được
- thời gian
- nơi sinh
Đáp án: ທີ່ເກີດ — nơi sinh
Từ này nghĩa là gì? ຫຼາຍ
- mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
- chỉ; nhưng; từ
- nhiều; lắm, rất
- vừa mới
Đáp án: ຫຼາຍ — nhiều; lắm, rất
Từ này nghĩa là gì? ຫໍພັກ
- một chút, một ít
- ký túc xá, nhà trọ
- tuổi
- nơi sinh
Đáp án: ຫໍພັກ — ký túc xá, nhà trọ
Từ này nghĩa là gì? ດາລາ
- nơi sinh
- Đa La (tên người)
- họ và tên
- học
Đáp án: ດາລາ — Đa La (tên người)
Từ này nghĩa là gì? ປີ
- vừa mới
- như thế, như vậy
- năm; tuổi (khi nói tuổi)
- ở đâu?
Đáp án: ປີ — năm; tuổi (khi nói tuổi)
Từ này nghĩa là gì? ເກີດ
- đâu, mà (tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh)
- sinh, sinh ra
- vừa mới
- nước ngoài
Đáp án: ເກີດ — sinh, sinh ra
Từ này nghĩa là gì? ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ?
- được
- Thomas (tên người)
- mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
- nước ngoài
Đáp án: ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ? — mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
Từ này nghĩa là gì? ເວລາ
- được
- Đa La (tên người)
- thời gian
- của
Đáp án: ເວລາ — thời gian