Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 8 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ເກັ່ງ — giỏi
- ນາມສະກຸ່ນ — họ (của tên người)
- ໂທມັດ — Thomas (tên người)
- ເຢຍລະມັນ — nước Đức
- ດາລາ — Đa La (tên người)
- ນັກສຶກສາ — sinh viên
- ແນວນັ້ນ — như thế, như vậy
- ຕ່າງປະເທດ — nước ngoài