Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 10 / 69 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຫ້ອງຮັບແຂກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phòng khách

Giải thích: ຫ້ອງຮັບແຂກ — phòng khách

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ອັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)

Giải thích: ອັນ — cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ນີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • này, đây

Giải thích: ນີ້ — này, đây

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໄມ້ບັນທັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thước kẻ

Giải thích: ໄມ້ບັນທັດ — thước kẻ

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໃນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trong, ở trong

Giải thích: ໃນ — trong, ở trong

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ສີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • màu, màu sắc

Giải thích: ສີ — màu, màu sắc

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຜູ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người (từ chỉ người)

Giải thích: ຜູ້ — người (từ chỉ người)

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຊັ້ນເທິງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tầng trên

Giải thích: ຊັ້ນເທິງ — tầng trên

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຢູ່ນີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ở đây

Giải thích: ຢູ່ນີ້ — ở đây

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ໂຕ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • con (từ chỉ con vật)

Giải thích: ໂຕ — con (từ chỉ con vật)