Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 12 / 69 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ທີ່
- bút (bút mực, bút bi)
- xây dựng
- vì (đã), mà (từ nối); nơi, chỗ
- thầy giáo, cô giáo
Đáp án: ທີ່ — vì (đã), mà (từ nối); nơi, chỗ
Từ này nghĩa là gì? ຊັ້ນເທິງ
- với, cùng với
- tầng trên
- ở đây
- gọi
Đáp án: ຊັ້ນເທິງ — tầng trên
Từ này nghĩa là gì? ອັນ
- phòng vệ sinh, nhà tắm
- cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)
- đó, kia
- con (con cái)
Đáp án: ອັນ — cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)
Từ này nghĩa là gì? ຜູ້ໜຶ່ງ
- một người
- trong, ở trong
- cái ghế
- ở bên cạnh
Đáp án: ຜູ້ໜຶ່ງ — một người
Từ này nghĩa là gì? ອັນນີ້
- cái này
- đại sứ quán
- ở đây
- với, cùng với
Đáp án: ອັນນີ້ — cái này
Từ này nghĩa là gì? ຕູ້ປຶ້ມ
- màu, màu sắc
- con (từ chỉ con vật)
- tủ sách
- phòng ngủ
Đáp án: ຕູ້ປຶ້ມ — tủ sách
Từ này nghĩa là gì? ແມວ
- con (con cái)
- con mèo
- làm việc
- cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)
Đáp án: ແມວ — con mèo
Từ này nghĩa là gì? ຫຼວງພະບາງ
- nghĩ rằng
- thầy giáo, cô giáo
- to, lớn
- Luông Pha Băng (địa danh)
Đáp án: ຫຼວງພະບາງ — Luông Pha Băng (địa danh)
Từ này nghĩa là gì? ອາຈານ
- cái đó, cái kia
- báo, tờ báo
- thầy giáo, cô giáo
- phòng nấu ăn
Đáp án: ອາຈານ — thầy giáo, cô giáo
Từ này nghĩa là gì? ບໍ່ແມ່ນ
- thầy giáo, cô giáo
- chỉ một người, một mình
- không phải
- phòng ngủ
Đáp án: ບໍ່ແມ່ນ — không phải
Từ này nghĩa là gì? ອັນນັ້ນ
- giới thiệu
- cái đó, cái kia
- áo
- báo, tờ báo
Đáp án: ອັນນັ້ນ — cái đó, cái kia
Từ này nghĩa là gì? ຫຼັງ
- căn, ngôi (từ chỉ nhà cửa)
- nghĩ rằng
- cái ghế
- này, đây
Đáp án: ຫຼັງ — căn, ngôi (từ chỉ nhà cửa)