Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຫວາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • à?, hả? (hỏi lại)

Giải thích: ຫວາ — à?, hả? (hỏi lại)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ອົງສາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • độ (nhiệt độ)

Giải thích: ອົງສາ — độ (nhiệt độ)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຄົງ(ຈະ)

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chắc (sẽ); có lẽ (sẽ)

Giải thích: ຄົງ(ຈະ) — chắc (sẽ); có lẽ (sẽ)

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຊວນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • rủ, mời

Giải thích: ຊວນ — rủ, mời

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ເຄິ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • rưỡi; một nửa

Giải thích: ເຄິ່ງ — rưỡi; một nửa

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເຮັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • làm

Giải thích: ເຮັດ — làm

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຄາວຽກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bận việc

Giải thích: ຄາວຽກ — bận việc

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ພັກຜ່ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nghỉ ngơi

Giải thích: ພັກຜ່ອນ — nghỉ ngơi

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ວຽກບ້ານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bài tập về nhà

Giải thích: ວຽກບ້ານ — bài tập về nhà

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ແທ້ !

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thật!; có chứ!

Giải thích: ແທ້ ! — thật!; có chứ!