Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 12 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ພັກ
- mấy?, bao nhiêu?
- nghỉ
- vậy thì, nếu thế
- chắc là (sẽ)
Đáp án: ພັກ — nghỉ
Từ này nghĩa là gì? ເຮັດ
- có khi, đôi khi; có lẽ
- là, đó là (khi liệt kê)
- chỉ … mà thôi
- làm
Đáp án: ເຮັດ — làm
Từ này nghĩa là gì? ເຄິ່ງ
- tuyết
- vậy thì, nếu thế
- chắc (sẽ); có lẽ (sẽ)
- rưỡi; một nửa
Đáp án: ເຄິ່ງ — rưỡi; một nửa
Từ này nghĩa là gì? ຕັ້ງ
- những, tận (nhấn mạnh số lượng)
- từ … đến …
- bây giờ
- bình thường
Đáp án: ຕັ້ງ — những, tận (nhấn mạnh số lượng)
Từ này nghĩa là gì? ຈັກ ?
- mấy?, bao nhiêu?
- trong thành phố, trong phố
- khoảng, chừng
- từ … đến …
Đáp án: ຈັກ ? — mấy?, bao nhiêu?
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່ລະ
- dưới
- chắc là (sẽ)
- mỗi
- bận việc
Đáp án: ແຕ່ລະ — mỗi
Từ này nghĩa là gì? ຄັນຊັ້ນ
- mấy?, bao nhiêu?
- vậy thì, nếu thế
- chia (ra)
- khoảng, chừng
Đáp án: ຄັນຊັ້ນ — vậy thì, nếu thế
Từ này nghĩa là gì? ຄື
- làm
- rủ, mời
- là, đó là (khi liệt kê)
- quen (dần)
Đáp án: ຄື — là, đó là (khi liệt kê)
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່....ຫາ.....
- thật!; có chứ!
- từ … đến …
- bây giờ
- nghỉ
Đáp án: ແຕ່....ຫາ..... — từ … đến …
Từ này nghĩa là gì? ລຶ້ງເຄີຍ
- chỉ … mà thôi
- quen (dần)
- nghỉ
- mấy?, bao nhiêu?
Đáp án: ລຶ້ງເຄີຍ — quen (dần)
Từ này nghĩa là gì? ຫຼຸດລື່ນ
- chắc là (sẽ)
- khoảng, chừng
- mấy?, bao nhiêu?
- chênh lệch
Đáp án: ຫຼຸດລື່ນ — chênh lệch
Từ này nghĩa là gì? ຢາກ
- tuyết
- từ … đến …
- muốn
- có khi, đôi khi; có lẽ
Đáp án: ຢາກ — muốn