Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ຈະແຈ້ງ — chọn nghĩa — bây giờ rõ ràng chỉ … mà thôi muốn những, tận (nhấn mạnh số lượng)
ຢາກ — chọn nghĩa — bây giờ rõ ràng chỉ … mà thôi muốn những, tận (nhấn mạnh số lượng)
ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ — chọn nghĩa — bây giờ rõ ràng chỉ … mà thôi muốn những, tận (nhấn mạnh số lượng)
ດຽວນີ້ — chọn nghĩa — bây giờ rõ ràng chỉ … mà thôi muốn những, tận (nhấn mạnh số lượng)
ຕັ້ງ — chọn nghĩa — bây giờ rõ ràng chỉ … mà thôi muốn những, tận (nhấn mạnh số lượng)
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ຫຼຸດລື່ນ — chọn nghĩa — chênh lệch mỗi từ … đến … dưới mấy?, bao nhiêu?
ແຕ່...ເຖິງ — chọn nghĩa — chênh lệch mỗi từ … đến … dưới mấy?, bao nhiêu?
ຈັກ ? — chọn nghĩa — chênh lệch mỗi từ … đến … dưới mấy?, bao nhiêu?
ແຕ່ລະ — chọn nghĩa — chênh lệch mỗi từ … đến … dưới mấy?, bao nhiêu?
ໃຕ້ — chọn nghĩa — chênh lệch mỗi từ … đến … dưới mấy?, bao nhiêu?
Kiểm tra Làm lại