Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269) — 12 / 18 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ກັບສໍຂາວ

    1. khác nhau
    2. cục, hòn, viên (loại từ)
    3. cục tẩy
    4. hộp phấn

    Đáp án: ກັບສໍຂາວ — hộp phấn

  2. Từ này nghĩa là gì? ຕໍ່ໜ້າ

    1. nữa; thêm
    2. cục, hòn, viên (loại từ)
    3. trước mặt; phía trước
    4. hộp phấn

    Đáp án: ຕໍ່ໜ້າ — trước mặt; phía trước

  3. Từ này nghĩa là gì? ຫ້ອງຮຽນ

    1. nói chuyện; trò chuyện
    2. thầy giáo, cô giáo (người dạy)
    3. phòng học; lớp học
    4. cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)

    Đáp án: ຫ້ອງຮຽນ — phòng học; lớp học

  4. Từ này nghĩa là gì? ເວົ້າລົມ

    1. nói chuyện; trò chuyện
    2. tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)
    3. hộp; loại từ chỉ hộp (hộp phấn, hộp diêm…)
    4. thầy giáo, cô giáo (người dạy)

    Đáp án: ເວົ້າລົມ — nói chuyện; trò chuyện

  5. Từ này nghĩa là gì? ອາຈານສອນ

    1. thầy giáo, cô giáo (người dạy)
    2. hộp phấn
    3. cục tẩy
    4. cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)

    Đáp án: ອາຈານສອນ — thầy giáo, cô giáo (người dạy)

  6. Từ này nghĩa là gì? ໂລກ

    1. thế giới; trái đất
    2. khác nhau
    3. nói chuyện; trò chuyện
    4. dù … đi nữa thì … vẫn …; mặc dù … nhưng vẫn …

    Đáp án: ໂລກ — thế giới; trái đất

  7. Từ này nghĩa là gì? ຢາງລຶບ

    1. bảng đen
    2. cục tẩy
    3. nói chuyện; trò chuyện
    4. khác nhau

    Đáp án: ຢາງລຶບ — cục tẩy

  8. Từ này nghĩa là gì? ກັບ

    1. phấn viết bảng
    2. bảng đen
    3. hộp; loại từ chỉ hộp (hộp phấn, hộp diêm…)
    4. tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)

    Đáp án: ກັບ — hộp; loại từ chỉ hộp (hộp phấn, hộp diêm…)

  9. Từ này nghĩa là gì? ແຕກຕ່າງ

    1. cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)
    2. khác nhau
    3. nữa; thêm
    4. thầy giáo, cô giáo (người dạy)

    Đáp án: ແຕກຕ່າງ — khác nhau

  10. Từ này nghĩa là gì? ສໍຂາວ

    1. khác nhau
    2. phấn viết bảng
    3. thầy giáo, cô giáo (người dạy)
    4. trước mặt; phía trước

    Đáp án: ສໍຂາວ — phấn viết bảng

  11. Từ này nghĩa là gì? ກ້ອນ

    1. nữa; thêm
    2. tìm hiểu; hiểu rõ
    3. cục, hòn, viên (loại từ)
    4. trước mặt; phía trước

    Đáp án: ກ້ອນ — cục, hòn, viên (loại từ)

  12. Từ này nghĩa là gì? ເສັ້ນ

    1. thầy giáo, cô giáo (người dạy)
    2. thế giới; trái đất
    3. hộp phấn
    4. sợi, con, dải (loại từ cho dây, tóc, đường…)

    Đáp án: ເສັ້ນ — sợi, con, dải (loại từ cho dây, tóc, đường…)