Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 10 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຮ້ານອາຫານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- quán ăn, nhà hàng
Giải thích: ຮ້ານອາຫານ — quán ăn, nhà hàng
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ນາຍບ້ານ, ກວານບ້ານ, ພໍ່ບ້ານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- trưởng bản (ba cách gọi)
Giải thích: ນາຍບ້ານ, ກວານບ້ານ, ພໍ່ບ້ານ — trưởng bản (ba cách gọi)
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ການພົວພັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sự dính líu
Giải thích: ການພົວພັນ — sự dính líu
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Hãy học trước rồi hãy yêu.
Giải thích: ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ — Hãy học trước rồi hãy yêu.
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຊື້ມາແພງແລ້ວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Tôi mua về đã đắt rồi.
Giải thích: ຊື້ມາແພງແລ້ວ — Tôi mua về đã đắt rồi.
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ລ້ຽງຜີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cúng thần (dâng đồ ăn thức uống)
Giải thích: ລ້ຽງຜີ — cúng thần (dâng đồ ăn thức uống)
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ພາກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- (họ) cùng nhau, đều
Giải thích: ພາກັນ — (họ) cùng nhau, đều
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ໜ້າຮັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đáng yêu, dễ thương
Giải thích: ໜ້າຮັກ — đáng yêu, dễ thương
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຕັດຜົມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cắt tóc
Giải thích: ຕັດຜົມ — cắt tóc
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຂໍຊາບລາຍລະອຽດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- hỏi thông tin chi tiết
Giải thích: ຂໍຊາບລາຍລະອຽດ — hỏi thông tin chi tiết