Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 12 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? (ມື້)ວັນອັງຄານ
- vẫn chưa…, chưa kịp…
- nguy hiểm
- (ngày) thứ Ba
- công việc, hoạt động
Đáp án: (ມື້)ວັນອັງຄານ — (ngày) thứ Ba
Từ này nghĩa là gì? ຕາມອຳເພີໃຈ
- trưởng bản
- tùy thích, tùy tiện
- giày da
- vô cùng, hết sức
Đáp án: ຕາມອຳເພີໃຈ — tùy thích, tùy tiện
Từ này nghĩa là gì? ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ
- nếu không thì, nếu (họ) không được như thế
- bỏ, gác lại
- tránh được
- cấp tiểu học
Đáp án: ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ — nếu không thì, nếu (họ) không được như thế
Từ này nghĩa là gì? ເກັບຮັກສາ... ໄວ້
- cất giữ
- kẻ thù
- đặt xuống, để xuống
- gặp phải
Đáp án: ເກັບຮັກສາ... ໄວ້ — cất giữ
Từ này nghĩa là gì? ລາບ
- món láp (thịt bò trộn gia vị)
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
- nghỉ làm
- quét dọn
Đáp án: ລາບ — món láp (thịt bò trộn gia vị)
Từ này nghĩa là gì? ມາຄືແພງແທ້
- Sao mà đắt thế!
- quy tắc, nguyên tắc
- cấp tiểu học
- công viên
Đáp án: ມາຄືແພງແທ້ — Sao mà đắt thế!
Từ này nghĩa là gì? ເທື່ອໃດ...
- lần nào, mỗi lần
- các (nước)…, nhiều (nước)…
- đi chơi
- đã kết thúc, đã hoàn tất
Đáp án: ເທື່ອໃດ... — lần nào, mỗi lần
Từ này nghĩa là gì? ຫົດ, ຍູ່
- tên người
- ຄຳມ້າວ (tên người)
- co lại, nhăn nheo
- Bộ Giáo dục
Đáp án: ຫົດ, ຍູ່ — co lại, nhăn nheo
Từ này nghĩa là gì? ລັກເອົາ
- đủ
- ngoài đồng ruộng
- tránh khỏi
- lấy trộm
Đáp án: ລັກເອົາ — lấy trộm
Từ này nghĩa là gì? ລຳບາກ
- quan tâm đến
- gọi
- vất vả, khó khăn
- máy ảnh
Đáp án: ລຳບາກ — vất vả, khó khăn
Từ này nghĩa là gì? ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ
- về mọi mặt
- điếc (tai)
- đất nước, quốc gia
- Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
Đáp án: ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ — Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
Từ này nghĩa là gì? ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ
- đắt kinh khủng, cực kỳ đắt
- mỗi năm
- lá cỏ
- nhóm, loại
Đáp án: ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ — đắt kinh khủng, cực kỳ đắt