Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 8 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ — chức vụ quan trọng
- ຍັງບໍ່ທັນກັບມາ — vẫn chưa về
- ຍາມເຮັດນາປີໜ້າ — mùa làm ruộng năm sau
- ຮັກແພງ — thương yêu
- ພໍ — đủ
- ພັທນາ — phát triển
- ເອົາຜົວ — lấy chồng
- ເສັດສິ້ນ — xong, hoàn tất