4. ຄົ້ນຄຳສັບ ແລະ ພິມຕົວອັກສອນລາວ
ສະບັບພາສາລາວຂອງໜ້ານີ້ກຳລັງກະກຽມ — ລຸ່ມນີ້ແມ່ນສະບັບພາສາຫວຽດນາມ.
Dành cho: mọi người học, kể cả máy chưa cài bộ gõ tiếng Lào.
Bạn sẽ biết: tra nghĩa một từ, gõ chữ Lào bằng bàn phím trên màn hình hoặc bàn phím máy tính, cài bộ gõ Lào cho máy nếu muốn, ghép vần để hiểu một âm tiết Lào được viết thế nào, tập viết chữ Lào bằng chuột hoặc ngón tay, tập đối đáp bằng «Hội thoại nhập vai».
1. Tra từ
- Bấm «Tra từ» ở đầu trang (hoặc mở trang Tra từ).
- Gõ vào ô tìm một trong ba cách: chữ Lào (ví dụ ສະບາຍດີ), nghĩa tiếng Việt (có dấu hay không dấu đều được) hoặc phiên âm.
- Bấm «Tra». Kết quả gồm từ và câu ví dụ khớp, kèm phiên âm, nghĩa và tên bài có từ đó — bấm tên bài để học lại ngay.

- Kết quả chỉ lấy từ các bài đã phát hành trên trang học (không phải từ điển đầy đủ). Không thấy từ bạn cần nghĩa là các bài hiện có chưa dùng từ đó.
- Ô Tìm kiếm chung ở đầu cổng cũng tìm được từ và câu trong các bài mở cho mọi người.
- Cổng không lưu bạn đã tra chữ gì (chữ tra nằm trong đường dẫn trang như mọi đường dẫn khác).
- Đã đăng nhập: dưới mỗi từ trong kết quả có nút «Lưu vào sổ từ» — từ đó vào «Sổ từ của tôi» để ôn sau (chương 5, mục 1). Câu mẫu không lưu vào sổ từ được.
2. Gõ chữ Lào khi máy chưa có bàn phím Lào
Ở ô Tra từ và ở trang Luyện gõ có hai cách gõ, cùng theo bố cục Lào chuẩn của Windows (người đã quen gõ tiếng Lào thấy y hệt):
Cách 1 — Bàn phím trên màn hình (máy tính và điện thoại)
- Bấm nút «⌨ Bàn phím Lào» ngay dưới ô gõ — bàn phím chữ Lào hiện ra.
- Bấm từng phím; phím Shift đổi sang hàng chữ thứ hai (nguyên âm dài, dấu thanh…); có phím Xoá, Dấu cách và Đóng.
- Dấu (nguyên âm trên, dưới, dấu thanh) hiện trên vòng tròn mờ ◌ để dễ nhận ra; bấm phím dấu sau phụ âm mà nó đi kèm.
Khi bàn phím trên màn hình đang mở, bàn phím của điện thoại không bật lên đè.
Cách 2 — Bàn phím máy tính thường (chỉ trên máy tính)
- Đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính».
- Gõ phím như bình thường: mỗi phím ra chữ Lào theo vị trí phím (không cần cài gì).
- Tạm tắt bộ gõ tiếng Việt (Unikey, EVKey…) khi gõ, kẻo bộ gõ đổi phím.
Ô này không được nhớ: tải lại trang là tắt. Cổng không lưu gì bạn gõ ở đây.
3. Cài bộ gõ Lào cho máy (không bắt buộc)
Nếu bạn gõ tiếng Lào nhiều, nên cài bộ gõ ngay trong máy — gõ được ở mọi trang, mọi ứng dụng. Tên mục có thể khác đôi chút tuỳ phiên bản:
- Windows 10/11: Cài đặt → Thời gian và ngôn ngữ → Ngôn ngữ → Thêm ngôn ngữ → chọn Lao. Đổi qua lại giữa tiếng Việt và tiếng Lào bằng phím Windows + Dấu cách.
- Điện thoại Android (Gboard): Cài đặt Gboard → Ngôn ngữ → Thêm bàn phím → chọn Lao; khi gõ, chạm biểu tượng quả địa cầu để đổi.
- iPhone, iPad: Cài đặt → Cài đặt chung → Bàn phím → Bàn phím → Thêm bàn phím mới → chọn Lao nếu danh sách có; nếu không có, dùng bàn phím trên màn hình của cổng (cách 1).
4. Gõ cho đúng
- Gõ phụ âm trước, rồi mới tới nguyên âm trên / dưới và dấu thanh của nó. Nguyên âm đứng trước phụ âm (ເ, ແ, ໂ, ໃ, ໄ) thì gõ trước phụ âm.
- Chữ Lào thường viết liền, không cách giữa các từ trong câu; khi tra từ, chỉ gõ đúng một từ.
Menu «Kỹ năng ▾» ở đầu trang gom bốn kỹ năng theo thứ tự nên học: Ghép vần (đọc chữ — mục 5) · Tập viết (viết tay — mục 6) · Luyện gõ (gõ phím — chương 5) · Hội thoại nhập vai (giao tiếp — mục 7). Trên máy tính, rê chuột vào «Kỹ năng» để thấy các mục; trên điện thoại, mở nút menu ☰ rồi chạm mũi tên ▾ bên phải «Kỹ năng» (chạm vào chữ «Kỹ năng» thì vào thẳng trang Ghép vần).
5. Ghép vần
Trang Ghép vần (menu «Kỹ năng ▾» → «Ghép vần»; hoặc nút «Ghép vần» ở hàng công cụ đầu các trang học) giúp hiểu một âm tiết tiếng Lào được ghép và viết thế nào:
- Tự ghép: bấm chọn phụ âm đầu (chia theo nhóm cao, trung, thấp), nguyên âm (ngắn, dài, đặc biệt), phụ âm cuối (nếu có) và dấu thanh (nếu có). Âm tiết hiện chữ to ở khung trên, kèm từng phần và cách giáo trình ghi âm (ví dụ «kh», «a:»). Nguyên âm đổi dạng khi có phụ âm cuối thì trang tự dùng đúng dạng giáo trình in (ví dụ ◌ະ thêm ກ thành ◌ັກ); nguyên âm đặc biệt (ໄ◌ ໃ◌ ເ◌ົາ ◌ຳ) đã có sẵn âm cuối nên không thêm phụ âm cuối.
- Luyện ghép vần: bấm «Bắt đầu luyện». Mỗi lượt 10 câu: mỗi câu cho bốn phần của một âm tiết, bạn chọn âm tiết ghép đúng trong bốn lựa chọn — ba lựa chọn sai chỉ khác một phần (dấu thanh, phụ âm cuối, nguyên âm hoặc phụ âm đầu), nên phải nhìn kỹ. Chấm ngay; hết lượt cổng báo số câu đúng.
- Chữ số Lào (cuối trang): bảng mười chữ số Lào ໐ ໑ ໒ ໓ ໔ ໕ ໖ ໗ ໘ ໙ kèm chữ số thường 0–9, và phần «Luyện đọc và viết số» 10 câu, số mới mỗi lần mở trang: câu đọc số cho một số viết bằng chữ số Lào (năm, giá tiền…), bạn gõ lại bằng chữ số thường (số tiền gõ 25000 hay 25.000 đều được); câu viết số cho một số thường, bạn chọn cách viết đúng bằng chữ số Lào — các lựa chọn sai chỉ khác một chữ số hoặc đảo hai chữ số. Bấm «Bộ số khác» để có 10 số mới. Không lưu gì.

Bảng chữ lấy từ giáo trình của Trường Cao đẳng Sơn La trong các bài đã phát hành (cuối trang có dòng ghi nguồn). Âm tiết ghép ra có thể không phải một từ có nghĩa. Trang không đọc thành tiếng và không ghi thanh điệu — học cách đọc trong bài và với giáo viên. Cổng không lưu gì.
6. Tập viết
Trang Tập viết (menu «Kỹ năng ▾» → «Tập viết»; hoặc nút «Tập viết» ở hàng công cụ đầu các trang học) cho tập viết từng chữ Lào ngay trên màn hình:
- Chọn một chữ: phụ âm (theo nhóm cao, trung, thấp — lấy từ bảng chữ của giáo trình) hoặc chữ số.
- Trong khung vuông có chữ mẫu mờ. Bấm giữ chuột (trên điện thoại: chạm ngón tay) rồi kéo để tô theo chữ mẫu. Tô sai thì bấm «Xoá».
- Bấm «Chấm»: cổng cho biết nét tô khớp hình dạng chữ mẫu bao nhiêu phần trăm — từ 70% là «Rất tốt», từ 50% là «Khá»; nếu còn thiếu nét hay tô lan ra ngoài, cổng nhắc thêm.
- Chữ nào giáo viên đã vẽ nét mẫu (có chấm nhỏ ở góc nút chữ) thì có thêm nút «Xem thứ tự nét» — xem hoạt ảnh nét nào viết trước, viết theo hướng nào — và khi «Chấm», cổng chấm cả thứ tự, hướng từng nét (mỗi lần nhấc bút là hết một nét).
- Bấm «Chữ tiếp» để sang chữ kế.

Chữ chưa có nét mẫu thì chỉ chấm hình dạng. Cổng không lưu gì về bài tập viết của bạn.
7. Hội thoại nhập vai
Trang Hội thoại nhập vai (menu «Kỹ năng ▾» → «Hội thoại nhập vai»; nút ở hàng công cụ đầu các trang học; hoặc nút «Nhập vai hội thoại này» ngay dưới mỗi hội thoại trong bài) cho tập đối đáp theo hội thoại của bài:
- Chọn một hội thoại trong danh sách (xếp theo khoá → bài; mỗi hội thoại ghi số lời và các vai).
- Ở dòng «Bạn đóng vai:», bấm vai bạn muốn đóng (mặc định là người nói sau). Tên vai ghi đúng như trong sách (A / B, Hỏi / Đáp hay tên nhân vật).
- Lời của người kia hiện ra lần lượt. Đến lượt bạn, chọn câu đáp trong bốn câu chữ Lào: đúng thì hiện «✓ Đúng rồi!»; sai thì hiện câu trong bài và câu bạn đã chọn. Hết hội thoại, cổng báo bạn chọn đúng bao nhiêu lượt.
- Hai ô «Hiện nghĩa lời của người kia» (bật sẵn) và «Hiện nghĩa các lựa chọn» (tắt sẵn) để bật / tắt nghĩa tiếng Việt — muốn khó hơn thì tắt cả hai.
- Bấm «Làm lại» (lựa chọn được xáo lại), «Hội thoại tiếp theo →» hoặc «Chọn hội thoại khác».

Câu đúng là câu như trong bài; ba câu còn lại lấy từ các hội thoại khác (không lấy câu gần giống hay cùng nghĩa với lời nào của chính hội thoại đó). Ngoài đời có thể còn những cách đáp khác cũng đúng. Trang chưa có giọng đọc và cổng không lưu gì.
Đọc tiếp
Cập nhật 30/10/2026.